thau chua

thau chua

Người nông dân dùng vôi để thau chua cho ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
    • Rửa chua: "thau chua" hành động dùng nước để rửa trôi lượng axit thừa trong đất ruộng, đặc biệt ruộng lúa, nhằm cải tạo độ pH, giúp cây trồng phát triển tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân cần thau chua ruộng lúa sau mùa mưa để cây lúa không bị ngộ độc phèn. (Nông dân cần rửa chua ruộng lúa sau mùa mưa để cây lúa không bị ngộ độc phèn.)
    • Kỹ thuật thau chua được áp dụng phổ biếnvùng Đồng bằng sông Cửu Long. (Kỹ thuật rửa chua được áp dụng phổ biếnvùng Đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thau chua rửa mặn": quy trình xử lý đất bị nhiễm chua mặn.
    • Biện pháp thau chua rửa mặn giúp phục hồi đất nông nghiệp sau . (Biện pháp rửa chua rửa mặn giúp phục hồi đất nông nghiệp sau .)
Biến thể từ gần giống
  • Rửa chua (động từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "thau chua".

    • Rửa chua ruộng lúa bước quan trọng trong canh tác lúa nước. (Rửa chua ruộng lúa bước quan trọng trong canh tác lúa nước.)
  • Thau (động từ): làm sạch bằng nước, không chỉ riêng việc rửa chua.

    • Thau bể nước trước khi tích trữ nước mưa. (Làm sạch bể nước trước khi tích trữ nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rửa chua: hành động loại bỏ độ chua trong đất.
  • Cải tạo đất: cải thiện chất lượng đất, bao gồm cả việc thau chua.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thau chua". Tuy nhiên, trong nông nghiệp thường cụm: "thau chua, rửa mặn" như một quy trình kỹ thuật tổng thể.