thau chua
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
- Rửa chua: "thau chua" là hành động dùng nước để rửa trôi lượng axit dư thừa trong đất ruộng, đặc biệt là ruộng lúa, nhằm cải tạo độ pH, giúp cây trồng phát triển tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nông dân cần thau chua ruộng lúa sau mùa mưa để cây lúa không bị ngộ độc phèn. (Nông dân cần rửa chua ruộng lúa sau mùa mưa để cây lúa không bị ngộ độc phèn.)
- Kỹ thuật thau chua được áp dụng phổ biến ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. (Kỹ thuật rửa chua được áp dụng phổ biến ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thau chua rửa mặn": quy trình xử lý đất bị nhiễm chua và mặn.
- Biện pháp thau chua rửa mặn giúp phục hồi đất nông nghiệp sau lũ. (Biện pháp rửa chua và rửa mặn giúp phục hồi đất nông nghiệp sau lũ.)
Biến thể và từ gần giống
Rửa chua (động từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "thau chua".
- Rửa chua ruộng lúa là bước quan trọng trong canh tác lúa nước. (Rửa chua ruộng lúa là bước quan trọng trong canh tác lúa nước.)
Thau (động từ): làm sạch bằng nước, không chỉ riêng việc rửa chua.
- Thau bể nước trước khi tích trữ nước mưa. (Làm sạch bể nước trước khi tích trữ nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Rửa chua: hành động loại bỏ độ chua trong đất.
- Cải tạo đất: cải thiện chất lượng đất, bao gồm cả việc thau chua.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thau chua". Tuy nhiên, trong nông nghiệp thường có cụm: "thau chua, rửa mặn" như một quy trình kỹ thuật tổng thể.